click below
click below
Normal Size Small Size show me how
56
Hwk
| Term | Definition |
|---|---|
| Sexually assaulted | Bị xâm hại tình dục |
| Settlers | Những người định cư |
| Grabbed | Bị tóm lấy |
| Intimidation | Sự hăm dọa |
| Penis | Dương vật |
| Corroborated | Được xác nhận |
| Investigating | Đang điều tra |
| Testimony | Lời chứng thực |
| Bruised | Bị bầm tím |
| Condemn | Lên án |