click below
click below
Normal Size Small Size show me how
5
| Term | Definition |
|---|---|
| spirit | tinh thần |
| dust | bụi |
| exists | tồn tại |
| furniture | nội thất |
| shaking | rung lắc |
| interfere | can thiệp |
| sheets | tờ giấy |
| genetic | di truyền |
| indicate | biểu thị |
| staircase | cầu thang |
| faded | đã phai mờ |
| weeds | cỏ dại |
| organisms | sinh vật |
| encounters | những cuộc gặp gỡ |
| slammed shut | đóng sầm lại |
| assumptions | giả định |
| Evolutionary theories | Các lý thuyết tiến hóa |
| ambiguous | mơ hồ |
| unmistakable | không thể nhầm lẫn |
| disbelief | sự hoài nghi |
| bystander | người ngoài cuộc |
| empirical | thực nghiệm |
| prosocial | hành vi hướng thiện |
| prosocial | hành vi hướng thiện |
| unwillingness | không sẵn lòng |
| nonhuman animal | động vật không phải con người |