click below
click below
Normal Size Small Size show me how
11- Thanh Hải
New vocabulary
| Question | Answer |
|---|---|
| well-adjusted | được điều chỉnh tốt |
| interpersonal | quan hệ giữa các cá nhân |
| aviation fuel | nhiên liệu hàng không |
| withdrawal | rút lui |
| apparent | rõ ràng |
| Distorted | bị biến dạng |
| delusions | ảo tưởng |
| grandeur | sự hùng vĩ |
| incomprehensible | không thể hiểu được |
| illogical | phi logic |
| striking | nổi bật |
| apparent inability | sự bất lực rõ ràng |