click below
click below
Normal Size Small Size show me how
24 - Bảo Ngọc
New vocabulary - day 27
| Question | Answer |
|---|---|
| equivalent | tương đương |
| dizzy | chóng mặt |
| nausea | buồn nôn |
| hazardous | nguy hiểm |
| pesticides | thuốc trừ sâu |
| agricultural | thuộc nông nghiệp |
| estimate | ước lượng |