click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Day 25
| Question | Answer |
|---|---|
| Cosmology n /kɒzˈmɒl.ə.dʒi/ | Vũ trụ học |
| Astrophysics n /ˌæst.rəʊˈfɪz.ɪks/ | Vật lý thiên văn |
| Craft n /krɑːft/ | Tàu (không gian), phương tiện |
| Fabrication n /ˌfæb.rɪˈkeɪ.ʃən/ | Sự chế tạo, sự sản xuất |
| Terraforming n /ˈter.ə.fɔː.mɪŋ/ | Quá trình cải tạo hành tinh (cho giống Trái Đất) |
| Maintain v /meɪnˈteɪn/ | Duy trì, khẳng định (quan điểm) |
| Status n /ˈsteɪ.təs/ | Trạng thái, địa vị, tình trạng |
| Analogous adj /əˈnæl.ə.ɡəs/ | Tương tự |
| Pressing adj /ˈpres.ɪŋ/ | Cấp bách, thúc bách |
| Inaccessible | khjoong thể tiếp cận |