click below
click below
Normal Size Small Size show me how
TK TT99
| Question | Answer |
|---|---|
| TK 121 | Chứng khoán kinh doanh |
| TK 113 | Tiền đang chuyển |
| TK 128 | Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
| TK 133 | Thuế VAT được khấu trừ |
| TK 1331 | Thuế VAT được khấu trừ của hàng hoá, dịch vụ |
| TK 1332 | Thuế VAT được khấu trừ của TSCĐ |
| TK 141 | Tạm ứng |
| TK 151 | Hàng mua đang đi đường |
| TK 152 | Nguyên vật liệu |
| TK 153 | Công cụ dụng cụ |
| TK 154 | Chi phí kinh doanh và sản xuất dở dang |
| TK 155 | Sản phẩm |
| TK 156 | Hàng hoá |
| TK 157 | Hàng gửi đi bán |
| TK 211 | TSCĐ hữu hình |
| TK 212 | TSCĐ thuê tài chính |
| TK 213 | TSCĐ vô hình |
| TK 214 | Hao mòn TSCĐ |
| TK 331 | Phải trả người bán |
| TK 332 | Phải trả cổ tức, lợi nhuận |
| TK 333 | Thuế và các khoản phải nộp |
| TK 3331 | Thuế VAT phải nộp |
| TK 33311 | Thuế VAT đầu ra |
| TK 3332 | Thuế tiêu thụ đặc biệt |
| TK 3333 | Thuế xuất nhập khẩu |
| TK 3334 | Thuế thu nhập doanh nghiệp |
| TK 3335 | Thuế thu nhập cá nhân |
| TK 3339 | Phí và lệ phí phải nộp |
| TK 334 | Phải trả người lao động |
| TK 335 | Chi phí phải trả |
| TK 336 | Phải trả nội bộ |
| TK 338 | Phải trả khác |
| TK 3382 | Kinh phí công đoàn |
| TK 3383 | Bảo hiểm xã hội |
| TK 3384 | Bảo hiểm y tế |
| TK 3386 | Bảo hiểm thất nghiệp |
| TK 3387 | Doanh thu chờ phân bổ |
| TK 3388 | Phải trả, nộp khác |
| TK 341 | Vay và nợ thuê tài chính |
| TK 3411 | Các khoản đi vay |
| TK 3412 | Nợ thuê tài chính |
| TK 344 | Nhận ký quỹ ký cược |