click below
click below
Normal Size Small Size show me how
bong2702
| Question | Answer |
|---|---|
| (n) việc thi công, xây dựng, sự giải thích | construction |
| (v) thi công, xây dựng | construct |
| (adj) mang tính xây dựng | constructive |
| sự phê bình mang tính xây dựng | constructive criticism |
| (n) sự khuyến khích, cổ vũ | encouragement |
| (v) khuyến khích | encourage |
| (adj) mang tính khích lệ | encouraging |
| khuyến khích A làm... | encourage A to do |
| dấu hiệu đáng khích lệ | encouraging sign |
| (v) sản xuất (n) sản phẩm | produce |
| (n) sản phẩm | product |
| (n) việc sản xuất | production |
| (n) năng suất | productivity |
| (adj) có năng suất | productive |
| nâng cao năng suất | improve productivity |
| (v) điều tra, kiểm tra | inspect |
| (n) việc điều tra | inspection |
| (n) điều tra viên | inspector |
| kiểm tra chất lượng | inspect the quality |
| tổ chức điều tra | conduct an inspection |