click below
click below
Normal Size Small Size show me how
29/4
| embodies | tượng trưng |
| instrumenta | chủ chốt |
| exceptional | xuất sắc |
| innovation | sự đổi mới |
| excluded | ngoại trừ |
| ignored | bỏ qua , không chấp nhận |
| ceased | ngưng, chấm dứt |
| halted | dừng lại |
| latest | mới nhất |
| evolution | sự tiến hóa |
| Revolution | cách mạng |
| interactive | tương tác |
| firsthand. | đích thân |
| steam engine | động cơ hơi nước |
| pivotal | then chốt |
| endorsements | sự chứng thực |