click below
click below
Normal Size Small Size show me how
52
Hwk
| Term | Definition |
|---|---|
| identifies | Xác định |
| Squadron | Phi đội |
| Overseeing | Giám sát |
| Among | Giữa |
| Airmen | Phi công |
| Crashed | Bị rơi |
| Pentagon | Lầu 5 Góc |
| Crew | Phi hành đoàn |
| Refueling | Tiếp nhiên liệu |
| Fellow | Đồng chí |