click below
click below
Normal Size Small Size show me how
11- Thanh Hải
| Question | Answer |
|---|---|
| Evolutionary | tiến hóa |
| prosocial | hành vi hướng thiện |
| organisms | sinh vật |
| genetic | di truyền |
| bystander | người ngoài cuộc |
| assumptions | sự giả định |
| unmistakable | không thể nhầm lẫn |
| nonemergency | không khẩn cấp |
| unconscious | vô thức |
| clutching | bám chặt |
| disgust | ghê tởm |
| prejudiced | có thành kiến |
| homosexual | đồng tính luyến ái |
| heterosexual | dị tính |
| selflessness | lòng vị tha |