click below
click below
Normal Size Small Size show me how
11- Thanh Hải
| Term | Definition |
|---|---|
| Inspection | sự thanh tra / kiểm tra |
| Construction site | công trường xây dựng |
| Building permit | giấy phép xây dựng |
| Non-compliance | không tuân thủ quy định |
| Structural integrity | tính toàn vẹn kết cấu |
| Blueprint | bản vẽ thiết kế / bản vẽ kỹ thuật |
| Contractor | nhà thầu |
| Subcontractor | nhà thầu phụ |
| Demolition order | Lệnh phá dỡ |
| Illegal construction | Illegal construction |