click below
click below
Normal Size Small Size show me how
24 - Bảo Ngọc
New vocabulary - day 11
| Question | Answer |
|---|---|
| patterns | các mẫu, xu hướng, cách thức lặp lại |
| widespread | lan rộng, phổ biến |
| policymakers | các nhà hoạch định chính sách |
| mitigate | giảm nhẹ |
| capabilities | khả năng, năng lực |
| expertise | chuyên môn |
| sophisticated | tinh vi, phức tạp |
| concern | sự lo ngại, sự quan tâm |