click below
click below
Normal Size Small Size show me how
47
hwk
| Term | Definition |
|---|---|
| Panic | Hoảng loạn |
| Surge | Sự gia tăng |
| Tamp down | Giảm bớt |
| Backlog | Tồn đọng |
| Aversion | Tránh né |
| Spiking | Tăng đột biến |
| Sustainability | Tính bền vững |
| Anticipated | Dự đoánn |
| Guard | bảo vệ |
| Sharply | Đột ngột |