click below
click below
Normal Size Small Size show me how
bài 6
| Question | Answer |
|---|---|
| りんご | Táo |
| オレンジ | Cam |
| みかん | Quýt |
| は (葉) | Lá cây |
| はな (花) | Hoa |
| おさけ (お酒) | Rượu |
| ジュース | Nước ép |
| コーラ | Coca cola |
| ミルク | Sữa, sữa bò |
| すいえい (水泳) | Bơi lội |
| えほん (絵本) | Sách tranh |
| まんが (漫画) | Manga, truyện tranh |
| しょうせつ (小説) | Tiểu thuyết |
| にんじん (人参) | Cà rốt |
| じゃがいも | Khoai tây |
| くだもの (果物) | Hoa quả |
| いろいろ(な) (色々) | Nhiều, đa dạng |
| Tシャツ | Áo cộc tay, áo thun |
| スカート | Chân váy |
| スマホ | Điện thoại thông minh |
| やま (山) | Núi |
| かわ (川) | Sông |
| もり (森) | Rừng |
| うみ (海) | Biển |
| そら (空) | Bầu trời |
| てんき (天気) | Thời tiết |
| あかい (赤い) | Đỏ |
| あおい (青い) | Xanh dương |
| みどり (緑) | Xanh lá cây |
| きいろい (黄色い) | Vàng |
| くろい (黒い) | Đen |
| しろい (白い) | Trắng |
| ピンク | Hồng |
| きれい(な) | Đẹp, sạch |
| いろ (色) | Màu sắc |
| まち (町) | Thành phố, thị trấn |
| あかるい (明るい) | Sáng sủa, rạng rỡ |
| まじめ(な) (真面目) | Chăm chỉ, nghiêm túc |
| ねっしん(な) (熱心) | Nhiệt tâm, nhiệt huyết |
| こまかい (細かい) | Nhỏ nhặt, chi tiết |
| かっこいい | Ngầu, đẹp trai |
| おおい (多い) | Nhiều |
| すくない (少ない) | Ít |
| せがたかい (背が高い) | Cao (dùng cho người) |
| にぎやか(な) | Náo nhiệt, sôi động |
| しずか(な) (静か) | Yên tĩnh |
| かんたん(な) (簡単) | Đơn giản |
| つめたい (冷たい) | Lạnh (đồ uống) |
| あたたかい (温かい) | Ấm áp |
| あまい (甘い) | Ngọt |
| からい (辛い) | Cay |
| すっぱい | Chua |
| しおからい (塩辛い) | Mặn |
| はやい (早い) | Nhanh, sớm |
| ケーキ | Bánh ngọt |
| どちらも | Cái nào cũng |
| そうじします (掃除します) | Quét dọn, dọn dẹp |
| はたらきます (働きます) | Làm việc |
| えらびます (選びます) | Chọn, lựa |