click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Stack #4644671
| Question | Answer |
|---|---|
| sentiment n /ˈsentɪmənt/ | cảm xúc, quan điểm |
| encapsulate v /ɪnˈkæpsjuleɪt/ | tóm gọn |
| distress n /dɪˈstres/ | đau khổ |
| populace n /ˈpɒpjələs/ | dân chúng |
| insalubrious adj /ˌɪnsəˈluːbriəs/ | không lành mạnh |
| official monitoring applications n phrase /əˈfɪʃəl ˈmɒnɪtərɪŋ ˌæplɪˈkeɪʃənz/ | ứng dụng theo dõi chính thức |
| register v /ˈredʒɪstər/ | ghi nhận |
| indices n /ˈɪndɪsiːz/ | các chỉ số |
| threshold n /ˈθreʃhəʊld/ | ngưỡng |
| stem from v /stem frɒm/ | bắt nguồn từ |
| particulate adj /pɑːˈtɪkjələt/ | dạng hạt |
| penetrate v /ˈpenɪtreɪt/ | xuyên vào |