click below
click below
Normal Size Small Size show me how
43
Vocab form Readlang day 43
| Term | Definition |
|---|---|
| Fall | Ngã |
| Deal | Thỏa thuận |
| Focused | Tập trung |
| Touting | Chào hàng |
| Agenda | Chương trình nghị sự |
| Unrelated | Không liên quan |
| Plenty | Nhiều |
| Nevertheless | Tuy nhiên |
| Lap | Vòng |
| Ongoing | Đang diễn ra |