click below
click below
Normal Size Small Size show me how
24 - Bảo Ngọc
New vocabulary - day 9
| Question | Answer |
|---|---|
| gratitude | lòng biết ơn |
| soothing | làm dịu, thư giản |
| chirping | tiếng chim hót líu lo |
| rustling | tiếng xào xạc ( lá cây) |
| towering | cao chót vót |
| captivating | quyến rũ, thu hút |
| ancident | cổ đại |
| embracing ( the outdoors) | đón nhận / tận hưởng thiên nhiên |