click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Work & Career
| Vocabulary | Meaning |
|---|---|
| Occupation (n) /ˌɒk.jəˈpeɪ.ʃən/ | Nghề nghiệp |
| Employer (n) /ɪmˈplɔɪ.ər/ | Nhà tuyển dụng |
| Employee (n) /ɪmˌplɔɪˈiː/ | Nhân viên |
| Salary (n) /ˈsæl.ər.i/ | Lương |
| Promotion (n) /prəˈməʊ.ʃən/ | Thăng chức |
| Resume (n) /ˈrez.juː.meɪ/ | CV |
| Interview (n/v) /ˈɪn.tə.vjuː/ | Phỏng vấn |
| Deadline (n) /ˈded.laɪn/ | Hạn chót |
| Overtime (n) /ˈəʊ.və.taɪm/ | Làm thêm giờ |
| Colleague (n) /ˈkɒl.iːɡ/ | Đồng nghiệp |
| Supervisor (n) /ˈsuː.pə.vaɪ.zər/ | Giám sát |
| Freelancer (n) /ˈfriː.lɑːn.sər/ | Làm tự do |
| Recruitment (n) /rɪˈkruːt.mənt/ | Tuyển dụng |
| Productivity (n) /ˌprɒd.ʌkˈtɪv.ə.ti/ | Năng suất |
| Responsibility (n) /rɪˌspɒn.səˈbɪl.ə.ti/ | Trách nhiệm |
| Qualification (n) /ˌkwɒl.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ | Trình độ |
| Experience (n) /ɪkˈspɪə.ri.əns/ | Kinh nghiệm |
| Networking (n) /ˈnet.wɜː.kɪŋ/ | Tạo mối quan hệ |
| Entrepreneurship (n) /ˌɒn.trə.prəˈnɜː.ʃɪp/ | Khởi nghiệp |
| Redundant (adj) /rɪˈdʌn.dənt/ | Bị sa thải |
| Workload (n) /ˈwɜːk.ləʊd/ | Khối lượng công việc |
| Compensation (n) /ˌkɒm.penˈseɪ.ʃən/ | Lương thưởng |
| Incentive (n) /ɪnˈsen.tɪv/ | Động lực |
| Collaboration (n) /kəˌlæb.əˈreɪ.ʃən/ | Hợp tác |
| Burnout (n) /ˈbɜː.naʊt/ | Kiệt sức |