click below
click below
Normal Size Small Size show me how
42
Vocab form Readlang day 42
| Term | Definition |
|---|---|
| Tactical | Chiến thuật |
| Munitions | Đạn dược |
| Evade | Né tránh |
| Escalatory | Leo thang |
| Intercepted | Chặn đứng |
| Exclusive | Loại trừ |
| Bombers | Máy bay ném bom |
| Jets | Máy bay phản lực |
| Evidence | Chứng cớ |
| Devastated | Bị tàn phá |