click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Stack #4642305
| Question | Answer |
|---|---|
| hangers | móc treo quần áo |
| best- funded | được rót vốn nhiều nhất |
| previous | tiền nhiệm |
| exceeding | vượt qua, xuất sắc, ưu tú |
| anonymously | nặc danh, ẩn danh |
| approximately | xấp xỉ, khoảng chừng, độ chừng |
| trenmendously | ghê gớm, kinh khủng, rất nhiều |
| enormously | to lớn, khổng lồ, hết sức |
| casually | tự nhiên, bình thường, không trịnh trọng |
| estimation | sự ước tinh, bản báo giá |
| perception | sự nhận thức, cảm nhận, sự am hiểu |
| steeply | đột ngột, mạnh mẽ |
| accidentally | vô tình, lỡ tay |
| coincidentally | trùng hợp ngẫu nhiên |
| patio | khu vực ngoài trời để ăn uống |
| exact | chính xác, chi tiết, không sai lệch |
| ultimate | cuối cùng, sau cùng , đỉnh cao |
| revised | xem xét, sửa đổi |
| in summary | tóm lại, tổng kết |
| on the orther hand | mặt khác, ngược lại |
| as a matter of fact | thực tế là , thật ra thì |
| custodial | trông coi |
| lose = misplace = mislay (v) | mất, thất lạc |
| certify = verify = validate = confirm = endorse = prove = testify (v): | chứng thật, chứng nhận |
| branch = affiliate = subsidiary = office = agency (n) | chi nhánh |
| join = sign up with = enlist in = enroll in = enter = become a member of = be part of | gia nhập, tham gia |
| closed | bảo thủ khép kín |
| volume= book= publication=tome=title | cuốn sách |
| to date= so far= thus far= up to now= until now= up to present | cho đến nay |
| associate | đồng nghiệp |
| faculty | giảng viên/ khoa |
| formula | kế hoạch/ phương pháp |
| present= show= offer= proceduce | xuất trình |
| multiple | nhiều |
| undergo = go through = experience = be subjected to = endure (v) | trải qua |
| decade | thập kỉ |
| stapler | cái dập gym |
| mandatory = obligatory = compulsory = binding = required (adj) | bắt buộc |
| involve somebody in (doing) something | yêu cầu, cho phép ai tham gia vào việc gì |
| customer = client = consumer = patron (n) | khách hàng |
| volume= book= publication=tome=title | cuốn sách |
| rewarding=beneficial= worthwhile (adj) | đáng làm, bổ ích |
| settle = resolve = sort out = solve = deal with = handle = clear up (v): | giải quyết, xử lý |
| concerning = about = regarding = relating to = with reference to = referring to = with regard to = with respect to | liên quan đến |
| patent infringement | sự xâm phạm bằng sáng chế |