click below
click below
Normal Size Small Size show me how
39
Vocab form Readlang day 39
| Term | Definition |
|---|---|
| Shifting | Chuyển dịch |
| Goalposts | Cột khung thành |
| Annihilating | Tiêu diệt |
| Contradicting | Mâu thuẫn |
| Imminent | Sắp xảy ra |
| Clear - eyed | Sáng suốt |
| Undertaking | Sự đảm nhận |
| Fraught | Đầy rẫy |
| Nuclear weapon | vũ khí hạt nhân |
| Envoy | Sứ giả |