click below
click below
Normal Size Small Size show me how
40
Vocab form Readlang day 40
| Term | Definition |
|---|---|
| Barrage | Trận pháo kích |
| Intercept | Chặn lại |
| Retaliation | Trả thù |
| Escalation | Leo thang |
| Vacuum | Khoảng trống |
| Fresh strikes | Các cuộc tấn công mới |
| Middle East | Trung Đông |
| Missiles | Tên lửa |
| Parachuting | Nhảy dù |
| Hostile drones | Máy bay không người lá thù địch |