click below
click below
Normal Size Small Size show me how
38
Vocab form day 38
| Term | Definition |
|---|---|
| Wager | Đặt cược |
| Seismic | Địa chấn |
| Torrent | Dòng thác |
| Reprisals | các cuộc tấn công trả thù |
| Quagmire | Bế tắc |
| Supreme | Tố cáo |
| Overthrown | Bị lật đổ |
| Demise | Sự suy vong |
| Hardline | Đường lối cứng rắn |
| Ruthless theocratic dictatorship | Chế độ độc tài thần quyền tàn bạo |