click below
click below
Normal Size Small Size show me how
L0301Theatre
Day 6: Theatre trip to Munich
| Term | Definition |
|---|---|
| Precise | Chính xác |
| Negotiate | Thương lượng |
| Meat-oriented | Chú trọng vào thịt |
| Confess | Thú nhận |
| Premiere | Buổi công chiếu |
| Dressy | Trang trọng |
| Gather | Hiểu/Suy ra |
| Soundtrack | Nhạc phim |
| Playwright | Nhà soạn kịch |
| Commission | Ủy nhiệm/Đặt hàng |
| Arouse | Khuấy động/Gợi lên |
| Pack | Đóng gói đồ đạc |
| Opening | Sự khai mạc |
| Mayor | Thị trưởng |
| Dignitary | Quan chức |
| Mark an occasion/anniversary/event | Kỷ niệm/Đánh dấu một dịp |
| Revival | Sự phục hồi/diễn lại |