click below
click below
Normal Size Small Size show me how
L2102Four
Day 4: Four business values
| Term | Definition |
|---|---|
| Theoretical | Mang tính lý thuyết |
| Remove sth from sth | Loại bỏ/tách rời cái gì khỏi... |
| Day-to-day | Hàng ngày |
| Intention | Ý định |
| Backfire | Phản tác dụng |
| Get in the way of sth | Cản trở việc gì |
| Descend into sth | Rơi vào (tình trạng tệ hại) |
| Get in sb's way | Cản đường/cản trở ai |
| Comply with sth | Tuân thủ/làm theo |
| Aptitude for sth | Năng khiếu/khả năng thiên bẩm |
| Inconsistency | Sự không nhất quán |
| Launch | Ra mắt/khởi động |
| Involve | Tham gia/bao gồm |
| Industriousness | Sự siêng năng |
| Mock | Chế nhạo |
| Wheel | Bánh xe |
| Get somewhere/nowhere | Đạt được kết quả/không đi đến đâu |
| Value | Coi trọng |
| Rational | Hợp lý/có lý trí |
| Determination | Sự quyết tâm |
| Launch | Sự ra mắt |
| Command | Chiếm lĩnh / Kiểm soát |
| Market share | Thị phần |
| Sale | Doanh số / Việc bán hàng |