click below
click below
Normal Size Small Size show me how
buổi 10
| Question | Answer |
|---|---|
| Surveillance | sự giám sát |
| Tamper (with) | can thiệp, phá hỏng, hủy hoại có chủ ý |
| Residual | còn sót lại |
| Conviction | sự kết án |
| Urgency | tính cấp bách sự khẩn cấp |
| Canvass | đi điều tra |