click below
click below
Normal Size Small Size show me how
vocabulary
28/2
| Question | Answer |
|---|---|
| Interbred | Giao phối cận huyết |
| Genome | Toàn bộ hệ gene |
| Autosomes | Nhiễm sắc thể thường |
| Predominantly | Chủ yếu |
| Hypothesis | Giả thuyết |
| Imbalance | Sự mất cân bằng |
| Tenuous | Mong manh |
| Linger | Tồn tại dai dẳng |
| Shedding ancestry | Mất đi nguồn gốc tổ tiên |
| Progeny | Con cái |