click below
click below
Normal Size Small Size show me how
36
Vocab form Readlang day 36
| Term | Definition |
|---|---|
| Deposition | Sự lắng đọng |
| Decry | Công khai chỉ trích |
| Rancorous | Cay độc |
| Partisan | Người theo phe phái |
| Contempt | Khinh miệt |
| Convicted | Bị kết án |
| Vigorously | Mạnh mẽ |
| Denounced | Bị tố cáo |
| Proceedings | Thủ tục |
| Quipped | Châm biếm |