click below
click below
Normal Size Small Size show me how
vocabulary
27/2
| Question | Answer |
|---|---|
| Laundromat | Tiệm giặt tự động |
| Fragile | Mong manh |
| Resignation letter | Đơn xin thôi việc |
| Stability | Sự ổn định |
| Pottery | Đồ gốm |
| Predictable | Có thể đoán trước được |
| Amused | Thấy buồn cười |
| Lighter | Nhẹ nhõm hơn |
| Landlord | Chủ nhà trọ |