click below
click below
Normal Size Small Size show me how
35
Vocab form Readlang day 35
| Term | Definition |
|---|---|
| Tightrope | Đi trên dây |
| Mercurial | Thất thường |
| Agenda | Chương trình nghị sự |
| Retirement | Nghỉ hưu |
| Constitutional | Hiến pháp |
| Conflict with | Xung đột với |
| Striking | Nổi bật |
| Draw suspicion | Gây nghi ngờ |
| Casualties | Thương vong |
| Predecessor | Người tiền nhiệm |