click below
click below
Normal Size Small Size show me how
vocabulary
22/2
| Question | Answer |
|---|---|
| Forensic technique | Kỹ thuật pháp y |
| Individual identification | Nhận dạng cá nhân |
| Exonerated | Giải oan |
| Commuted | Giảm án |
| Convicted inmates | Những tù nhân đã bị kết án |
| Infallible identifier | Công cụ nhận dạng không bao giờ sai |
| Civil libertarians | Những người bảo vệ quyền tự do dân sự |
| Revolution | Cuộc cách mạng |
| Unrivaled | Không đối thủ |
| Infer | Suy luận |