click below
click below
Normal Size Small Size show me how
vocabulary
20/2
| Question | Answer |
|---|---|
| Armoured car | Xe bọc thép |
| Vigilant | Cảnh giác |
| Surveillance | Sự giám sát |
| Intrusion | Sự xâm nhập trái phép |
| Perimeter | Chu vi |
| Patrol | Cuộc tuần tra |
| Protocol | Quy tắc |
| Briefed | chỉ thị |
| Statutory requirement | yêu cầu bắt buộc theo luật định |
| Liaised | Liên lạc |
| Schematic diagrams | Sơ đồ kỹ thuật |
| Rigorous | Nghiêm ngặt |
| Courteous | Lịch sự |
| Discreet | Thận trọng |
| Competencies | Năng lực |
| Complacency | Sự tự mãn |
| Defuse tension | Xoa dịu |
| Vandalism | Hành động phá hoại của công |
| Hangar | Nhà lưu giữ máy bay |
| Disputes | Cuộc tranh chấp |
| Coveted | được nhiều người khao khát |