click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Day 4
22/1
| Question | Answer |
|---|---|
| Narrative (n) | thuật lại |
| blind (n) | rèm cửa |
| cast (v) | đúc |
| glow (n) | ánh sáng |
| commence (v) | bắt đầu |
| palpable (adj) | có thể thấy được |
| anticipation (n) | sự mong đợi |
| embrace (v) | ôm |
| appoint (v) | được bổ nhiệm |
| customary (adj) | thông lệ |
| pleasantry (n) | lời chảo hỏi |
| poise (v) | sẵn sàng |
| groundwork (n) | nền tảng |
| affinity (n) | sự tương thích |
| nod (v) | gật đầu |
| acknowledge (v) | thừa nhận |
| exhilarating (adj) | phấn khởi |
| cutting - edge (adj) | tiên tiến |
| forefront (n) | tiền tuyến |
| recount (v) | kể lại |
| triumph (n) | chiến thắng |
| stakeholder (n) | các bên liên quan |
| agile methodology | các phương pháp luận linh hoạt |
| iterative development | phát triển lặp đi lặp lại |
| hone (v) | mài |
| spearheading (v) | tiên phong |
| leverage (v) | đòn bẩy |
| resonate (v) | cộng hưởng |
| seize (v) | bị tịch thu |
| delve (v) | đào sâu |
| elaborate (v) | giải thích chi tiết |
| algorithm (n) | thuật toán |
| tangible (adj) | hữu hình |
| reinforce (v) | được gia cố |
| esteem (v) | được kính trọng |
| pioneering (adj) | tiên phong |
| glance (n) | ánh nhìn |
| intrigue (v) | âm mưu |
| relentless pursuit | sự theo đuổi không ngừng nghỉ |
| empower (v) | trao quyền |
| milestone (n) | cột mốc |
| essence (n) | nước hoa |
| aspirations in a manner | nguyện vọng theo 1 cách nào đó |