click below
click below
Normal Size Small Size show me how
30
Vocab form Readlang day 30
| Term | Definition |
|---|---|
| lobular | Tiểu Thùy |
| Mastectomy | Phẫu thuật cắt bỏ vú |
| Chemo | Hóa trị |
| Hysterectomy | Cắt bỏ tử cung |
| Survivorship | Khả năng sống sót |
| Whispering | Thì thầm |
| Carcinoma | Ung thư |
| Breast cancer | Ung thư vú |
| Diagnosis | Chẩn đoán |
| Menopause | Thời kỳ mãn kinh |