click below
click below
Normal Size Small Size show me how
28
Vocab form Readlang day 28
| Term | Definition |
|---|---|
| Grief | Đau buồn |
| Emblematic | Mang tính biểu tượng |
| Quirks | Những điều kỳ quặc |
| Round up | tổng kết |
| Foolish | Ngu si |
| Galloped | Phi nước đại |
| Prominent | Nổi bật |
| Coverage | Phạm vi bảo hiểm |
| Prosperity | Sự phồn vinh |
| Ushering | Dẫn đường |