click below
click below
Normal Size Small Size show me how
27
Vocab form Readlang day 27
| Term | Definition |
|---|---|
| Revitalize | Hồi sinh |
| Admonished | Bị khiển trách |
| Reassuring | An tâm |
| Euphoria | Sự hưng phấn |
| Complacency | Sự tự mãn |
| Rhetoric | Hùng biện |
| Critique | Phê bình |
| Affirmation | Khẳng định |
| Transatlantic | Xuyên Đại Tây Dương |
| Postwar | Hậu chiến |