click below
click below
Normal Size Small Size show me how
22
Vocab form Readlang day 22
| Term | Definition |
|---|---|
| Delinquencies | Tội phạm vị thành niên |
| Debt | Món nợ |
| Undergone | Đã trải qua |
| Deduction | Sự khấu trừ |
| Homeowner | Chủ nhà |
| Republicans | Đảng Cộng hòa |
| Identification | Nhận dạng |
| Estimate | Ước tính |
| Manufactured | Được sản xuất |
| Qualify | Đủ điều kiện |