click below
click below
Normal Size Small Size show me how
21
Vocab form Readlang day 21
| Term | Definition |
|---|---|
| Refunds | Hoàn tiền |
| Navigate | Điều hướng |
| Clients typically | Khách hàng thường |
| Bombard employers | Tấn công dồn dập các nhà tuyển dụng |
| Reverse recruitment | Tuyển dụng ngược |
| Mass | khối |
| Executive coach | Huấn luyện viên điều hành |
| Top-tier | Hàng đầu |
| Matchmakers | người mai mối |
| Struggling | Đang vật lộn |