click below
click below
Normal Size Small Size show me how
20
Vocab form Readlang day 20
| Term | Definition |
|---|---|
| Prayers | Lời cầu nguyện |
| Footage | Cảnh quay |
| Bureau | Văn phòng |
| Armed | Có vũ trang |
| Ransom | Tiền chuộc |
| Fingerprints | Dấu vân tay |
| Porch | Hiên nhà |
| Enforcement | Thực thi |
| Investigation | Cuộc điều tra |
| Leading | Dẫn đầu |