click below
click below
Normal Size Small Size show me how
19
Vocab form Readlang day 19
| Term | Definition |
|---|---|
| Listed | Được liệt kê |
| Figure skaters | Vận động viên trượt băng nghệ thuật |
| Regardless | Bất kể |
| Athletes | Vận động viên |
| Current | Hiện hành |
| Hourly | Theo giờ |
| Skier | Người trượt tuyết |
| Women’s downhill | Nữ trượt dốc |
| Medal | Huy chương |
| Bronze | Đồng |