click below
click below
Normal Size Small Size show me how
17-1
Vocab form Readlang day 17-1
| Term | Definition |
|---|---|
| Compassionate | Từ bi |
| donkey | Con lừa |
| Integrity | Chính trực |
| Suicide | Tự tử |
| Counsel | Tư vấn |
| Murder | Giết người |
| Evidence | Chứng cớ |
| Malignant | Ác tính |
| Patriotic | Yêu nước |
| Blatantly | Một cách trắng trợn |