click below
click below
Normal Size Small Size show me how
16-1
Vocab form Readlang day 16-1
| Term | Definition |
|---|---|
| unorthodox | Không chính thống |
| Violated | Bị vi phạm |
| Forensic | Pháp y |
| witnesses | Nhân chứng |
| Subpoena | Trái triệu tập |
| Tier | Tầng |
| Linen | Lanh |
| Marijuana | Cần sa |
| Recollection | Hồi tưởng |
| Noose | Thòng lọng |