click below
click below
Normal Size Small Size show me how
14-1
Vocab form Readlang day 14-1
| Term | Definition |
|---|---|
| Safeguard | Bảo vệ |
| Alleged | Bị cáo buộc |
| accountable | Chịu trách nhiệm |
| Utmost | Tối đa |
| Botched | Thất bại |
| Underage | Chưa đủ tuổi |
| Vibrator | Máy rung |
| Persistence | Sự kiên trì |
| Violence | Bạo lực |
| Survivors’ name | Tên của những người sống sót |