click below
click below
Normal Size Small Size show me how
13-1
Vocab form Readlang day 13-1
| Term | Definition |
|---|---|
| Sex abuse convictions | Các bản án về lạm dụng tình dục |
| Sex offender | Tội phạm tình dục |
| Investigation | Cuộc điều tra |
| Credibility | Độ tin cậy |
| Ridiculous | Lố bịch |
| Philanthropy | Lòng nhân đạo |
| Weaponised | Vũ khí hoá |
| Mid-noughties | Giữa những năm 2000 |
| unsubstantiated | Không có căn cứ |
| Complicit | Đồng loã |
| Jail | Nhà tù |