click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Studying Abroad
| Question | Answer |
|---|---|
| brand-new country | quốc gia hoàn toàn mới |
| outlooks | quan điểm, cách nhìn |
| terrains | địa hình, vùng đất |
| host nation | nước sở tại, nước chủ nhà |
| see | tham quan, khám phá |
| enrolling | tham gia tuyển sinh |
| exposed to | tiếp xúc |
| centerpiece | trọng tâm |
| facinate | cuốn hút |
| perspective | góc nhìn, quan điểm |
| witness | chứng kiến |
| hone | trau dồi |
| draws | điểm thu hút |
| grants | mang đến cho, cung cấp |
| dive right in | bắt đầu làm ngay ( không do dự) |
| immerse | đắm chìm |