click below
click below
Normal Size Small Size show me how
The peopling of Pata
The peopling of Patagonia
| Term | Definition |
|---|---|
| Anthropologist | Nhà nhân chủng học |
| Global perspective | Góc nhìn toàn cầu |
| Continental landmass | Khối lục địa |
| Earliest occupation | Sự cư trú sớm nhất |
| Implication | Hàm ý / Hệ quả |
| Baseline | Mốc cơ sở |
| Dispersal | Sự phân tán |
| Progressively | Dần dần / Theo từng giai đoạn |
| Fundamental disagreement | Bất đồng nền tảng |
| Hypothetical | Mang tính giả thuyết |
| Unequivocal | Rõ ràng / Không gây tranh cãi |
| Cast doubt on | Gây nghi ngờ về |
| Glacial | Thuộc về băng hà |
| Speculate | Suy đoán |
| Retreat | Sự rút lui / Rút đi |
| Pristine environment | Môi trường nguyên sơ |
| Tenuous | Mong manh / Yếu ớt |
| Scant | Khan hiếm / Ít ỏi |
| Come under scrutiny | Bị soi xét kỹ lưỡng |
| Natural agency | Tác động tự nhiên |
| Excavation | Cuộc khai quật |
| Convincing evidence | Bằng chứng thuyết phục |
| Radiocarbon dating | Định tuổi bằng carbon phóng xạ |