click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Flower power
| Term | Definition |
|---|---|
| Condolence | Lời chia buồn |
| Provoke | Gợi ra, khơi dậy |
| Induce | Gây ra, tạo ra |
| Intimate relationships | Các mối quan hệ thân mật |
| Constrained | Bị gò bó, hạn chế |
| Contrary to expectations | Trái với kỳ vọng |
| Skeptical | Hoài nghi, nghi ngờ |
| Hand out | Phát, trao cho |
| Sparsely occupied | Ít người, thưa thớt |
| Retreat | Rút lui, lùi về |
| Considerable extent | Mức độ đáng kể |
| Indicate | Cho thấy, chỉ ra |
| Affiliation | Sự gắn kết, liên kết xã hội |
| Profound | Sâu sắc, mạnh mẽ |
| Elevation of mood | Sự nâng cao tâm trạng |
| Spontaneous | Tự phát, không chủ ý |
| Evolutionary hypothesis | Giả thuyết tiến hóa |
| Hardwired | Ăn sâu, bẩm sinh |
| Visually attractive | Hấp dẫn về mặt thị giác |
| Edible products | Thực phẩm có thể tiêu thụ |
| Physical attributes | Các đặc điểm vật lý |
| Patterned symmetries | Các cấu trúc đối xứng có quy luật |
| Floral odours | Mùi hương hoa |
| Inclination | Khuynh hướng, xu hướng tự nhiên |
| Recognisable signal | Tín hiệu dễ nhận biết |
| Visual arrays | Tập hợp hình ảnh thị giác |
| Primary evolutionary use | Chức năng tiến hóa nguyên thủy |
| Rewarding | Mang lại cảm giác được tưởng thưởng |
| Co-evolution | Sự đồng tiến hóa |
| Emotional niche | Ngách cảm xúc |