click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Termite mounds
| Term | Definition |
|---|---|
| Devastate | Tàn phá, phá hủy |
| Pest | Vật gây hại |
| Intricate | Phức tạp, rắc rối |
| Lattice | Giàn mắt cáo, lưới |
| Blood vessel | Mạch máu |
| Respiratory | Thuộc về hô hấp |
| Suffocating | Ngột ngạt, khó thở |
| Blister | Làm phồng rộp |
| Cellar | Hầm (rượu, đồ ăn) |
| Outsource | Thuê ngoài |
| Cellulose | Chất xơ |
| Homeostasis | Cân bằng nội môi |
| Organism | Sinh vật |
| Plaster | Thạch cao, vữa |
| Chalky | Có tính chất phấn |
| Gypsum | Thạch cao |
| Sequentially | Một cách tuần tự |
| Self-regulating | Tự điều chỉnh |
| Ultimate | Cuối cùng, tối thượng |
| Arid | Khô cằn |
| Hostile | Thù địch, khắc nghiệt |