click below
click below
Normal Size Small Size show me how
12 -1
Vocabulary readlang day 12-1
| Term | Definition |
|---|---|
| Broadcasting | Phát sóng |
| Grateful | Tri ân |
| Immigrants | Những người nhập cư |
| Chains | Chuỗi |
| Acknowledging | Thừa nhận |
| Whips | Roi |
| On-demand | Theo yêu cầu |
| Manchild | Người đàn ông chưa trưởng thành |
| Nominations | Đề cử |
| Granddaughter | Cháu gái |
| Wildflower | Hoa dại |