click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Hoang
| Question | Answer |
|---|---|
| Allocate | phân bổ, cấp phát |
| Deteriorate | xuống cấp, xấu đi |
| Implement | thực hiện, triển khai |
| Notion | khái niệm, ý niệm |
| Prolong | kéo dài |
| Rigid | cứng nhắc |
| Scrutinize | xem xét kỹ, soi xét |
| Tentative | tạm thời, chưa chắc chắn |
| Undermine | làm suy yếu dần |
| Viable | khả thi, có thể thực hiện được |